Xếp hạng theo winrate
Cửa sổ 6 tháng gần nhất. Thanh dài hơn nghĩa là tỷ lệ thắng cao hơn.
Trạng thái cập nhật
Dữ liệu tự nạp theo lịch. Đây là chỗ nói rõ vòng nào đang chạy, bao giờ chạy tiếp, và vòng nào đã hỏng — thay vì phải đi đọc log.
Lịch thi đấu The International 2026
Giờ hiển thị theo múi giờ máy bạn. Tỷ số không nhập tay — hệ thống tự đọc từ ván thật ngay khi trận đánh xong.
Nhánh đấu
Chỉ vòng loại trực tiếp mới có nhánh. Vòng Swiss cố ý không vẽ ở đây: nó ghép cặp theo thành tích ở từng lượt chứ không theo cây, nên vẽ thành cây là bịa ra một cấu trúc không tồn tại.
Hôm nay có gì đáng nhớ
Chỉ có câu mô tả và câu đếm — hai loại đúng bất kể cỡ mẫu. Một ngày Swiss chỉ có 8 series, nên mọi câu suy luận kiểu “đội này đang lên phong độ” ở cỡ mẫu đó là nhiễu được phát biểu như kết luận. Phần so sánh giữa các ngày mạnh dần lên khi giải đi tiếp.
Đang xem hồ sơ của
Dữ liệu được lưu lại theo thời gian nên đọc được cả tiến bộ, không chỉ trạng thái hiện tại. Mọi chỉ số lấy từ hồ sơ Dota 2 công khai.
Từng ván một
Khác lịch sử trong game ở hai chỗ: mỗi ván có vị trí thật đo từ nhãn replay và hạng net worth, và có phân vị theo hero — 289 lính Anti-Mage là bình thường hay xuất sắc. Ván quá 60 ngày thì replay của Valve đã hết hạn nên không còn vị trí, và không có cách nào lấy lại.
Bảng chỉ số đầy đủ
Bấm vào tiêu đề cột để sắp xếp. Ô nền đậm hơn nghĩa là giá trị cao hơn trong nhóm.
Chỉ số cá nhân
Trung bình mỗi ván. Cột 10′ đầu là số mạng hạ được trong 10 phút mở màn — chỉ có ở ván đã được phân tích timeline.
Điểm gắn với ĐỘI, không gắn với đội hình. Đổi người thì điểm vẫn giữ nguyên, nên với đội vừa thay đội hình, con số này đang nói về phiên bản cũ của họ.
Sức mạnh theo Elo
Winrate không biết đối thủ là ai. Elo thưởng khi thắng đội mạnh, nên hai con số mới so sánh được. Mốc 1500 là quy ước — chỉ khoảng cách giữa hai đội mới có nghĩa.
Dự đoán cặp đấu
Xác suất tính từ chênh lệch Elo. Các mức kèo dựa trên phân phối thực tế, không phải trung bình.
Mô hình này đáng tin đến đâu
Kiểm hồi tố ngoài mẫu: tham số được chọn trên 70% trận cũ nhất, rồi chấm điểm trên 30% trận mới nhất mà phần đó không tham gia việc chọn. Mỗi trận được dự đoán bằng Elo tại thời điểm trước trận đó. Một dự đoán không đo được là một dự đoán không bác bỏ được.
Nói trước rồi đối chiếu
Kiểm hồi tố ở mục bên cạnh luôn đẹp hơn thực tế, vì tham số đã được chọn khi đã nhìn thấy chính những trận đó. Đây là bài kiểm không tự bào chữa được: mỗi vòng nạp, mô hình ghi lại dự đoán cho mọi cặp đội trước khi trận diễn ra; khi có kết quả thì đối chiếu. Sổ này chỉ dựng được nếu bắt đầu ghi từ trước — giải xong rồi thì Elo đã đổi theo chính các trận ấy.
Bản game và sức nặng của dữ liệu
Meta đổi theo từng bản, nên dữ liệu bản cũ đáng ra phải nhẹ hơn. Đây là kết quả đo xem điều đó có đúng trong thực tế không.
Dữ liệu đang nói gì
Hệ thống tự rà mọi mốc thời gian — 1, 7, 30 và 90 ngày — rồi nêu mỗi biến động đúng một lần, ở mốc ngắn nhất nó vượt ngưỡng. Nhờ vậy nhãn nhịp độ cho biết đây là cú nhảy đột ngột hay xu hướng trôi chậm. Im lặng nghĩa là thật sự không có gì bất thường.
Series Bo3 / Bo5
Thắng ván đầu có nói lên điều gì về cả series không?
So sánh hai đội
Chọn hai đội. Ba mục con bên dưới trả lời ba câu khác nhau: cả đội, từng vị trí, và hero.
Mười chỉ số của cả đội
Chấm tròn đánh dấu bên có lợi thế. Đây là mức đội, chưa tách theo người.
Ai đối đầu ai
Vị trí đo từ nhãn replay và hạng net worth trong đội, không phải vị trí ghi trong roster — hai thứ lệch nhau thật. Mọi con số là tỉ số so với người bình thường ở ván chuyên nghiệp, vì hai đội đánh khác giải và khác bản game thì số thô không cùng thang.
Hero chung và hero riêng
Tách theo từng vị trí chứ không gộp cả đội. Ở mức đội thì phép so này vô nghĩa — đo được hai đội chung tới 112 trong 127 hero của game, tức bảng nào cũng chỉ nói “cả hai chơi gần hết”.
Biến động phong độ theo thời gian
Dữ liệu tích luỹ từ các lần cập nhật. Ngày không có dữ liệu thì đường bị ngắt — không nối thẳng qua. Bên dưới biểu đồ là nhận định của hệ thống: đội nào thật sự đang lên hay đang xuống, chứ không bắt bạn tự nhìn dốc.
Tier list tính từ dữ liệu
Tính lại mỗi vòng ingest từ chính bản game đang chạy. Tự chuyển sang bản mới khi có ván đầu tiên của bản đó.
Tier list hero theo vị trí
Hero thực chiến
Đo từ trận thật của giải, khác với tier list ở trên vốn là nhận định dựa trên winrate pub.
Hero nào đang được coi trọng
Bị cấm cũng là được coi trọng — và với hero mạnh nhất thì đó lại là hình thức chủ yếu, nên winrate một mình sẽ bỏ sót chúng. Cấm càng sớm nghĩa là càng bị e dè.
Pro lên đồ theo mốc nào
Mốc giây thật, tách ván thắng khỏi ván thua. Cùng một món mà ván thắng lên sớm hơn rõ rệt nghĩa là mốc đó thật sự quyết định.
Ai thắng lane ở bản này
Hiệu suất lane của OpenDota: phần trăm vàng, kinh nghiệm và lính đạt được so với mức lý tưởng. So với trung vị của chính vị trí đó — đem hero đi mid so với hero hỗ trợ bằng số tuyệt đối là so hai thứ khác nhau.
Pro đang luyện hero gì
Ván xếp hạng thường của chính 96 tuyển thủ dự giải. Trận chính thức là chỉ báo trễ — đội chỉ mang ra trận thứ họ đã tin. Đây là chỉ báo sớm.
So hero pool của bạn với pro
Nhập Dota account ID hoặc Steam ID64. Chỉ đọc hồ sơ công khai và không lưu gì xuống cơ sở dữ liệu.
Họ là ai, và mẫu lớn cỡ nào
Vai trò ở đây đo từ nhãn replay của chính những ván đã nạp, không phải nhãn gán tay — và hai thứ lệch nhau thật: ATF cả đời chỉ 64% số ván có nhãn là offlane, nhưng gần đây thì gần như toàn bộ.
Hình dạng của một lối chơi
Bảy trục, cùng một thang tỉ số. Vòng đậm là mức người bình thường. Trục phong cách vươn ra chỉ nghĩa là khác, không phải giỏi hơn — chỉ trục chất lượng mới đọc theo chiều hơn kém.
Bạn gần ai nhất, và lệch ở đâu
Chỉ so giữa những ván cùng vai trò. So chéo vai trò thì chỉ chứng minh được rằng carry chết ít hơn support — một sự thật hiển nhiên đội lốt phát hiện.
Muốn chơi như họ thì học hero nào
Số hero phủ hết 80% số ván — thước đo độ hẹp của pool. Đây là phần dễ làm theo nhất trên cả trang.
Đội hình fantasy điểm cao nhất
Chọn theo điểm trung bình mỗi trận của từng người trong cửa sổ gần đây. Điểm một trận là tổng hai ván cao nhất trong series — đúng luật TI2026.
Đội hình cao nhất của TI2025
Chấm bằng hệ số TI2026 để hai con số cùng thang đo — điểm fantasy TI2025 thật dùng hệ số khác. Đội lấy theo đội người đó khoác lúc đó.
Bảng điểm tuyển thủ
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp. Cột phân rã cho biết điểm đến từ đâu — một con số tổng mà không xem được thành phần thì chỉ còn cách tin.
Danh hiệu: prefix và suffix
Một prefix + một suffix cho toàn bộ đội hình. Xác suất suffix đo từ ván thật, không phải nhãn định tính — vì một thưởng +24% hiếm khi xảy ra thua một thưởng +6% xảy ra gần nửa số ván.
Máy tính banner: tier và trait
Tier và trait là thứ quay trúng, không phải thứ chọn được — nên đây là máy tính cho bộ emblem bạn vừa quay ra, để biết nên giữ hay quay lại. Benevolent và vampiric tác động sang ô kề bên, nên thứ tự đặt có ảnh hưởng thật.
Chọn đội đi tiếp thế nào cho được nhiều điểm
Xác suất suy từ chênh lệch Elo rồi đổi sang xác suất cả series — Bo3 khuếch đại lợi thế, nên không đổi thang thì mọi cặp trông sát nhau hơn thực tế. Chiến lược đang dùng là đánh cược có tính toán: chỉ chọn ngược kèo ở những cặp sát nhau, nơi cái giá phải trả nhỏ mà khác biệt so với số đông thì lớn.
Bảng hệ số đang dùng
Lấy từ data/fantasy.json. Hệ số để trống nghĩa là chưa biết, không phải bằng không — và khi còn trống thì trang từ chối tính điểm.