Xếp hạng theo winrate
Cửa sổ 6 tháng gần nhất. Thanh dài hơn nghĩa là tỷ lệ thắng cao hơn.
Trạng thái cập nhật
Dữ liệu tự nạp theo lịch. Đây là chỗ nói rõ vòng nào đang chạy, bao giờ chạy tiếp, và vòng nào đã hỏng — thay vì phải đi đọc log.
Bảng chỉ số đầy đủ
Bấm vào tiêu đề cột để sắp xếp. Ô nền đậm hơn nghĩa là giá trị cao hơn trong nhóm.
Chỉ số cá nhân
Trung bình mỗi ván. Cột 10′ đầu là số mạng hạ được trong 10 phút mở màn — chỉ có ở ván đã được phân tích timeline.
Điểm gắn với ĐỘI, không gắn với đội hình. Đổi người thì điểm vẫn giữ nguyên, nên với đội vừa thay đội hình, con số này đang nói về phiên bản cũ của họ.
Sức mạnh theo Elo
Winrate không biết đối thủ là ai. Elo thưởng khi thắng đội mạnh, nên hai con số mới so sánh được. Mốc 1500 là quy ước — chỉ khoảng cách giữa hai đội mới có nghĩa.
Dự đoán cặp đấu
Xác suất tính từ chênh lệch Elo. Các mức kèo dựa trên phân phối thực tế, không phải trung bình.
Mô hình này đáng tin đến đâu
Kiểm hồi tố ngoài mẫu: tham số được chọn trên 70% trận cũ nhất, rồi chấm điểm trên 30% trận mới nhất mà phần đó không tham gia việc chọn. Mỗi trận được dự đoán bằng Elo tại thời điểm trước trận đó. Một dự đoán không đo được là một dự đoán không bác bỏ được.
Bản game và sức nặng của dữ liệu
Meta đổi theo từng bản, nên dữ liệu bản cũ đáng ra phải nhẹ hơn. Đây là kết quả đo xem điều đó có đúng trong thực tế không.
Dữ liệu đang nói gì
So chỉ số hiện tại với mốc trước đó. Chỉ nêu biến động vượt ngưỡng đáng chú ý của từng chỉ số — im lặng nghĩa là không có gì bất thường.
Series Bo3 / Bo5
Thắng ván đầu có nói lên điều gì về cả series không?
So sánh hai đội
Chọn hai đội để so từng chỉ số. Chấm tròn đánh dấu bên có lợi thế.
Biến động phong độ theo thời gian
Dữ liệu tích luỹ từ các lần cập nhật. Ngày không có dữ liệu thì đường bị ngắt — không nối thẳng qua.
Tier list tính từ dữ liệu
Tính lại mỗi vòng ingest từ chính bản game đang chạy. Tự chuyển sang bản mới khi có ván đầu tiên của bản đó.
Tier list hero theo vị trí
Hero thực chiến
Đo từ trận thật của giải, khác với tier list ở trên vốn là nhận định dựa trên winrate pub.
Hero nào đang được coi trọng
Bị cấm cũng là được coi trọng — và với hero mạnh nhất thì đó lại là hình thức chủ yếu, nên winrate một mình sẽ bỏ sót chúng. Cấm càng sớm nghĩa là càng bị e dè.
Pro lên đồ theo mốc nào
Mốc giây thật, tách ván thắng khỏi ván thua. Cùng một món mà ván thắng lên sớm hơn rõ rệt nghĩa là mốc đó thật sự quyết định.
Ai thắng lane ở bản này
Hiệu suất lane của OpenDota: phần trăm vàng, kinh nghiệm và lính đạt được so với mức lý tưởng. So với trung vị của chính vị trí đó — đem hero đi mid so với hero hỗ trợ bằng số tuyệt đối là so hai thứ khác nhau.
Pro đang luyện hero gì
Ván xếp hạng thường của chính 96 tuyển thủ dự giải. Trận chính thức là chỉ báo trễ — đội chỉ mang ra sân thứ họ đã tin. Đây là chỉ báo sớm.
So hero pool của bạn với pro
Nhập Dota account ID hoặc Steam ID64. Chỉ đọc hồ sơ công khai và không lưu gì xuống cơ sở dữ liệu.
Đội hình fantasy điểm cao nhất
Chọn theo điểm trung bình mỗi trận của từng người trong cửa sổ gần đây. Điểm một trận là tổng hai ván cao nhất trong series — đúng luật TI2026.
Bảng điểm tuyển thủ
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp. Cột phân rã cho biết điểm đến từ đâu — một con số tổng mà không xem được thành phần thì chỉ còn cách tin.
Bảng hệ số đang dùng
Lấy từ data/fantasy.json. Hệ số để trống nghĩa là chưa biết, không phải bằng không — và khi còn trống thì trang từ chối tính điểm.